Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嫵
妩
娬
𡣆
嫵 là gì? 嫵 (Vũ). Bộ Nữ 女 (+12 nét). Tổng 15 nét but (フノ一ノ一一丨丨丨丨一丶丶丶丶). Ý nghĩa là: nũng nịu, Xinh đẹp, đáng yêu (vẻ người con gái), Đẹp (cảnh trí). Chi tiết hơn...