Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 妞
㚼 侴 𡚽 𡥆
妞 là gì? 妞 (Nữu). Bộ Nữ 女 (+4 nét). Tổng 7 nét but (フノ一フ丨一一). Ý nghĩa là: 1. con ngươi, 2. đứa bé gái, Đứa bé gái. Từ ghép với 妞 : “nhĩ gia hữu kỉ cá nữu nhi?” 你家有幾個妞兒? Chi tiết hơn...