Các biến thể (Dị thể) của 埶

  • Cách viết khác

    勢 藝 𤞷

  • Thông nghĩa

    蓺

Ý nghĩa của từ 埶 theo âm hán việt

埶 là gì? 埶 (Nghệ, Thế). Bộ Thổ 土 (+8 nét). Tổng 11 nét but (一丨一ノ丶一丨一ノフ丶). Ý nghĩa là: 1. trồng cây, 2. tài năng, Trồng trọt, Nghề, tài năng, kĩ thuật, Trồng trọt. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. trồng cây
  • 2. tài năng

Từ điển Thiều Chửu

  • Vốn là chữ nghệ 藝. Cũng mượn làm chữ thế 勢.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Trồng trọt
Danh từ
* Nghề, tài năng, kĩ thuật
Âm:

Thế

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Trồng trọt
Danh từ
* Nghề, tài năng, kĩ thuật

Từ ghép với 埶