Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嘻
咥
譆 𡃨 𣢑
嘻 là gì? 嘻 (Hi, Hy). Bộ Khẩu 口 (+12 nét). Tổng 15 nét but (丨フ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一). Ý nghĩa là: “Hi hi” 嘻嘻 hi hi (tiếng cười), Ôi, ồ, v, 1. ôi chao, 2. nóng. Từ ghép với 嘻 : v. “y hi” 噫嘻 than ôi!, 嘻!美哉! Chà! Đẹp biết mấy!, 噫嘻 Than ôi!, 笑嘻嘻 Cười hì hì. Chi tiết hơn...