Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嘛
㕰
嘛 là gì? 嘛 (Ma). Bộ Khẩu 口 (+11 nét). Tổng 14 nét but (丨フ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶). Ý nghĩa là: “Lạt-ma” 喇嘛 thượng sư bên Tây Tạng (phiên âm tiếng Tạng "blama"), Trợ từ cuối câu, Biểu thị nghi vấn. Từ ghép với 嘛 : 何必客氣 Cần gì phải khách khí Chi tiết hơn...