Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嗑
㗐 𧪞
嗑 là gì? 嗑 (Hạp). Bộ Khẩu 口 (+10 nét). Tổng 13 nét but (丨フ一一丨一フ丶丨フ丨丨一). Ý nghĩa là: Nhiều lời, Đóng, ngậm, Ăn, húp, Nói, bàn, Cắn. Từ ghép với 嗑 : 嗑瓜子 Cắn hạt dưa Chi tiết hơn...