Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 啮
噛 囓 齧 𠲼 𠼜 𪘅
嚙
啮 là gì? 啮 (Khiết, Ngão, Niết). Bộ Khẩu 口 (+8 nét). Tổng 11 nét but (丨フ一丨一丨一ノ丶フ丨). Ý nghĩa là: 1. cắn đứt, 2. ăn mòn, cắn, gặm, cắn, gặm, 1. cắn đứt. Chi tiết hơn...