Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 吠
犻 𠲎 𤝜
吠 là gì? 吠 (Phệ). Bộ Khẩu 口 (+4 nét). Tổng 7 nét but (丨フ一一ノ丶丶). Ý nghĩa là: 1. sủa (chó), 2. cắn (chó), Chó cắn., Sủa. Chi tiết hơn...