Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 厕
厠 𨕟
廁
厕 là gì? 厕 (Trắc, Xí). Bộ Hán 厂 (+6 nét). Tổng 8 nét but (一ノ丨フノ丶丨丨). Ý nghĩa là: 1. bên cạnh, 2. ghé vào. Từ ghép với 厕 : 男厠 Nhà xí nam, 女厠 Nhà xí nữ, 公厠 Nhà vệ sinh công cộng, 厠身 Dự vào, có chân, 厠身教育界 Có chân trong giới giáo dục. Xem 廁 [si]. Chi tiết hơn...