Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 匝
咂 𠂝
帀
匝 là gì? 匝 (Táp, Tạp). Bộ Phương 匚 (+3 nét). Tổng 5 nét but (一丨フ丨フ). Ý nghĩa là: Lượng từ: vòng, Bao quanh, vây quanh, Đầy, khắp cả. Chi tiết hơn...