匝加利亚 zā jiā lì yǎ
volume volume

Từ hán việt: 【táp gia lợi á】

Đọc nhanh: 匝加利亚 (táp gia lợi á). Ý nghĩa là: Xa-cha-ri.

Ý Nghĩa của "匝加利亚" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

匝加利亚 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Xa-cha-ri

Zechariah

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 匝加利亚

  • volume volume

    - 他 tā 从 cóng 澳大利亚 àodàlìyà 回来 huílai

    - Anh ấy trở về từ Châu Úc.

  • volume volume

    - 两份 liǎngfèn 在 zài 西伯利亚 xībólìyà 的 de 工作 gōngzuò

    - Hai công việc ở Siberia!

  • volume volume

    - 这种 zhèzhǒng 鱼 yú 受到 shòudào 加利福尼亚州 jiālìfúníyàzhōu 的 de 保护 bǎohù

    - Loài cá này được bảo vệ bởi tiểu bang California.

  • volume volume

    - 你 nǐ 想 xiǎng 被 bèi 发配 fāpèi 到 dào 西伯利亚 xībólìyà 熨 yùn 衣服 yīfú 吗 ma

    - Bạn có muốn giặt hơi nước ở Siberia không?

  • volume volume

    - 不是 búshì 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu 就是 jiùshì 新墨西哥州 xīnmòxīgēzhōu

    - Arizona hoặc New Mexico.

  • volume volume

    - 他 tā 就是 jiùshì 下载版 xiàzǎibǎn 的 de 《 大卫 dàwèi 和 hé 贪婪 tānlán 的 de 歌 gē 利亚 lìyà 》

    - Anh ấy là một David tải xuống so với một Goliath tham lam.

  • volume volume

    - 你们 nǐmen 以为 yǐwéi 哈利 hālì 路亚 lùyà 听不见 tīngbujiàn 你们 nǐmen 唧歪 jīwāi 吗 ma

    - Bạn nghĩ rằng Hallelujah không nghe thấy điều đó?

  • volume volume

    - 公司 gōngsī 利润 lìrùn 增加 zēngjiā 了 le

    - Lợi nhuận của công ty đã tăng lên.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 亚›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+5 nét), nhị 二 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yà
    • Âm hán việt: Á
    • Nét bút:一丨丨丶ノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MTC (一廿金)
    • Bảng mã:U+4E9A
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 利›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lợi
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDLN (竹木中弓)
    • Bảng mã:U+5229
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 加›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Lực 力 (+3 nét)
    • Pinyin: Jiā
    • Âm hán việt: Gia
    • Nét bút:フノ丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KSR (大尸口)
    • Bảng mã:U+52A0
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 匝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Phương 匚 (+3 nét)
    • Pinyin: Zā
    • Âm hán việt: Táp , Tạp
    • Nét bút:一丨フ丨フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:SLB (尸中月)
    • Bảng mã:U+531D
    • Tần suất sử dụng:Trung bình