Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 傴
伛
𢉴 𤹪
傴 là gì? 傴 (ủ). Bộ Nhân 人 (+11 nét). Tổng 13 nét but (ノ丨一丨フ一丨フ一丨フ一フ). Ý nghĩa là: Lưng gù, lưng còng, Cúi, khom lưng. Từ ghép với 傴 : “ủ nhân” 傴人 người gù., ủ lũ (văn) Gù lưng, còng lưng. Chi tiết hơn...
- ủ lũ (văn) Gù lưng, còng lưng.