Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 俟
䇃 逘 𡱢 𢉡 𢓪 𥅏 𥏳
竢
俟 là gì? 俟 (Sĩ). Bộ Nhân 人 (+7 nét). Tổng 9 nét but (ノ丨フ丶ノ一一ノ丶). Ý nghĩa là: chờ đợi, Đợi. Từ ghép với 俟 : 俟於門外 Đợi ở ngoài cửa, 俟機 Đợi thời cơ. Cv. 竣 (bộ 立). Chi tiết hơn...