黑曜石 hēiyàoshí
volume volume

Từ hán việt: 【hắc diệu thạch】

Đọc nhanh: 黑曜石 (hắc diệu thạch). Ý nghĩa là: obsidian (khai thác).

Ý Nghĩa của "黑曜石" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

黑曜石 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. obsidian (khai thác)

obsidian (mining)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 黑曜石

  • volume volume

    - 中国人民解放军 zhōngguórénmínjiěfàngjūn 是 shì 中国 zhōngguó 人民 rénmín 民主专政 mínzhǔzhuānzhèng 的 de 柱石 zhùshí

    - Quân giải phóng nhân dân Trung Quốc là trụ cột của chuyên chính dân chủ nhân dân Trung Quốc .

  • volume volume

    - 黢黑 qūhēi

    - tối đen.

  • volume volume

    - 丧服 sāngfú 通常 tōngcháng 是 shì 黑 hēi 白色 báisè

    - Trang phục tang thường có màu đen trắng.

  • volume volume

    - 黑色 hēisè 玖 jiǔ 石 shí 很 hěn 珍贵 zhēnguì

    - Hòn đá đen đó rất quý hiếm.

  • volume volume

    - 两手 liǎngshǒu 油泥 yóuní , 黑糊糊 hēihūhū 的 de

    - hai tay đầy dầu, đen nhẻm.

  • volume volume

    - 东池 dōngchí 秋水 qiūshuǐ 清 qīng 历历 lìlì 见 jiàn 沙石 shāshí

    - Nước mùa thu ở East Pond trong vắt, nhìn thấy luôn cả cát và đá

  • volume volume

    - 两手 liǎngshǒu 尽是 jìnshì 墨 mò , 黢黑 qūhēi 的 de

    - hai bàn tay toàn mực đen sì.

  • volume volume

    - 下班 xiàbān 的 de 时候 shíhou , 天 tiān 已经 yǐjīng 黑 hēi 了 le

    - Lúc tan làm, trời đã tối rồi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 曜›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:18 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+14 nét)
    • Pinyin: Yào
    • Âm hán việt: Diệu
    • Nét bút:丨フ一一フ丶一フ丶一ノ丨丶一一一丨一
    • Lục thư:Hội ý & hình thanh
    • Thương hiệt:ASMG (日尸一土)
    • Bảng mã:U+66DC
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 石›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+0 nét)
    • Pinyin: Dàn , Shí
    • Âm hán việt: Thạch , Đạn
    • Nét bút:一ノ丨フ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MR (一口)
    • Bảng mã:U+77F3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 黑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Hắc 黑 (+0 nét)
    • Pinyin: Hè , Hēi
    • Âm hán việt: Hắc
    • Nét bút:丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WGF (田土火)
    • Bảng mã:U+9ED1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao