黄痣薮鹛 huáng zhì sǒu méi
volume volume

Từ hán việt: 【hoàng chí tẩu _】

Đọc nhanh: 黄痣薮鹛 (hoàng chí tẩu _). Ý nghĩa là: (loài chim của Trung Quốc) Steere's liocichla (Liocichla steerii).

Ý Nghĩa của "黄痣薮鹛" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

黄痣薮鹛 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. (loài chim của Trung Quốc) Steere's liocichla (Liocichla steerii)

(bird species of China) Steere's liocichla (Liocichla steerii)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 黄痣薮鹛

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 创业 chuàngyè 计划 jìhuà 黄 huáng 了 le 呀 ya

    - Kế hoạch khởi nghiệp của anh ta thất bại rồi.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 头发 tóufà 染黄 rǎnhuáng 了 le

    - Anh ta đã nhuộm tóc thành màu vàng.

  • volume volume

    - 黑黄 hēihuáng 的 de 脸皮 liǎnpí

    - da mặt đen sạm.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 牙齿 yáchǐ 有点 yǒudiǎn 油黄 yóuhuáng

    - Răng của anh ấy có chút vàng.

  • volume volume

    - 他 tā 有 yǒu 严重 yánzhòng 的 de 黄疸 huángdǎn 症状 zhèngzhuàng

    - Anh ấy có triệu chứng vàng da nghiêm trọng.

  • volume volume

    - 他 tā 工作过度 gōngzuòguòdù 导致 dǎozhì 面黄肌瘦 miànhuángjīshòu

    - Anh ấy xanh xao vì làm việc quá độ.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 头发 tóufà 带 dài 一点 yìdiǎn 姜 jiāng 黄色 huángsè

    - Tóc của anh ấy có một chút màu nâu hồng.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 给 gěi 了 le 我 wǒ 黄金 huángjīn 建议 jiànyì

    - Họ đã cho tôi những lời khuyên quý báu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 痣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+7 nét)
    • Pinyin: Zhì
    • Âm hán việt: Chí
    • Nét bút:丶一ノ丶一一丨一丶フ丶丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KGP (大土心)
    • Bảng mã:U+75E3
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 薮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+13 nét)
    • Pinyin: Sǒu
    • Âm hán việt: Tẩu
    • Nét bút:一丨丨丶ノ一丨ノ丶フノ一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TFVK (廿火女大)
    • Bảng mã:U+85AE
    • Tần suất sử dụng:Thấp
  • 鹛›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:điểu 鳥 (+9 nét)
    • Pinyin: Méi
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:フ丨一ノ丨フ一一一ノフ丶フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:AUPYM (日山心卜一)
    • Bảng mã:U+9E5B
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp
  • 黄›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Hoàng 黃 (+0 nét)
    • Pinyin: Huáng
    • Âm hán việt: Hoàng , Huỳnh
    • Nét bút:一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:TLWC (廿中田金)
    • Bảng mã:U+9EC4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao