Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 痣
䏯 志 誌
痣 là gì? 痣 (Chí). Bộ Nạch 疒 (+7 nét). Tổng 12 nét but (丶一ノ丶一一丨一丶フ丶丶). Ý nghĩa là: Vết tròn mọc trên da, nốt ruồi. Chi tiết hơn...