鵵 tù
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 鵵 (_). Ý nghĩa là: Scops semitorques.

Ý Nghĩa của "鵵" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

鵵 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Scops semitorques

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鵵

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 鵵›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:19 nét
    • Bộ:điểu 鳥 (+8 nét)
    • Pinyin: Tù
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:ノフ丨フ一ノフ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
    • Thương hiệt:NIHAF (弓戈竹日火)
    • Bảng mã:U+9D75
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp