鵺 yè
volume volume

Từ hán việt: 【_】

Đọc nhanh: 鵺 (_). Ý nghĩa là: một loại chim tương tự như chim trĩ.

Ý Nghĩa của "鵺" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

鵺 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. một loại chim tương tự như chim trĩ

a kind of bird similar to pheasant

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鵺

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 鵺›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:19 nét
    • Bộ:điểu 鳥 (+8 nét)
    • Pinyin: Yè
    • Âm hán việt:
    • Nét bút:丶一ノ丨ノフ丶丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
    • Thương hiệt:YKHAF (卜大竹日火)
    • Bảng mã:U+9D7A
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp