鬐 qí
volume volume

Từ hán việt: 【kỳ.kì】

Đọc nhanh: 鬐 (kỳ.kì). Ý nghĩa là: bờm ngựa.

Ý Nghĩa của "鬐" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

鬐 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bờm ngựa

马鬃

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 鬐

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 鬐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:20 nét
    • Bộ:Tiêu 髟 (+10 nét)
    • Pinyin: Qí
    • Âm hán việt: Kì , Kỳ
    • Nét bút:一丨一一一フ丶ノノノ一丨一ノノフ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SHJPA (尸竹十心日)
    • Bảng mã:U+9B10
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp