驼背鲸 tuóbèi jīng
volume volume

Từ hán việt: 【đà bội kình】

Đọc nhanh: 驼背鲸 (đà bội kình). Ý nghĩa là: cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae).

Ý Nghĩa của "驼背鲸" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

驼背鲸 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)

humpback whale (Megaptera novaeangliae)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 驼背鲸

  • volume volume

    - 鲸 jīng 背 bèi 甲板 jiǎbǎn 船 chuán 一种 yīzhǒng 蒸汽 zhēngqì 船 chuán , 带有 dàiyǒu 圆形 yuánxíng 的 de 船头 chuántóu 和 hé 上甲板 shàngjiǎbǎn 以 yǐ 遮蔽 zhēbì 雨水 yǔshuǐ

    - 鲸背甲板船 là một loại thuyền hơi nước, có đầu thuyền hình tròn và một tấm ván trên đầu thuyền để che mưa.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 背 bèi 驼 tuó 得 dé 很 hěn 厉害 lìhai

    - Lưng của cô ấy bị cong rất nặng.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 在 zài 背后 bèihòu 谤 bàng 他 tā

    - Họ nói xấu sau lưng anh ấy.

  • volume volume

    - 人心向背 rénxīnxiàngbèi

    - lòng người ủng hộ hay phản đối.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 背后议论 bèihòuyìlùn 我 wǒ

    - Họ bàn tán về tôi sau lưng.

  • volume volume

    - 老爷爷 lǎoyéye 的 de 背部 bèibù 驼 tuó 了 le

    - Lưng của ông còng rồi.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 的 de 背景 bèijǐng 非常 fēicháng 有 yǒu 影响力 yǐngxiǎnglì

    - Hậu thuẫn của họ rất có tầm ảnh hưởng.

  • volume volume

    - 骆驼 luòtuó 的 de 背上 bèishàng 有 yǒu 驼峰 tuófēng

    - Lạc đà có một cái bướu trên lưng.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 背›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+5 nét)
    • Pinyin: Bēi , Bèi
    • Âm hán việt: Bắc , Bối , Bội
    • Nét bút:丨一一ノフ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LPB (中心月)
    • Bảng mã:U+80CC
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 驼›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mã 馬 (+5 nét)
    • Pinyin: Tuó
    • Âm hán việt: Đà
    • Nét bút:フフ一丶丶フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NMJP (弓一十心)
    • Bảng mã:U+9A7C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 鲸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Ngư 魚 (+8 nét)
    • Pinyin: Jīng , Qíng
    • Âm hán việt: Kình
    • Nét bút:ノフ丨フ一丨一一丶一丨フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NMYRF (弓一卜口火)
    • Bảng mã:U+9CB8
    • Tần suất sử dụng:Cao