面有愧色 miàn yǒu kuìsè
volume volume

Từ hán việt: 【diện hữu quý sắc】

Đọc nhanh: 面有愧色 (diện hữu quý sắc). Ý nghĩa là: đét mặt.

Ý Nghĩa của "面有愧色" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

面有愧色 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đét mặt

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 面有愧色

  • volume volume

    - 珍妮 zhēnnī 站 zhàn 在 zài 他 tā 面前 miànqián , 脸色苍白 liǎnsècāngbái , 略微 lüèwēi 有些 yǒuxiē 颤动 chàndòng , 一言不发 yīyánbùfā

    - Jenny đứng trước anh ta, khuôn mặt trắng bệch, hơi run nhẹ, không nói một lời.

  • volume volume

    - 日扣 rìkòu 两面 liǎngmiàn 有撞色 yǒuzhuàngsè , 现在 xiànzài 机台 jītái 无法 wúfǎ 识别 shíbié

    - Khuy chữ nhật có độ tương phản màu. máy móc không thể phân biệt

  • volume volume

    - 贝壳 bèiké 上面 shàngmiàn 有 yǒu 绿色 lǜsè 的 de 花纹 huāwén

    - trên vỏ sò có hoa văn màu xanh lục.

  • volume volume

    - 面有难色 miànyǒunánsè

    - vẻ mặt lúng túng.

  • volume volume

    - 面 miàn 有 yǒu 惭色 cánsè

    - mặt lộ vẻ xấu hổ

  • volume volume

    - 面有喜色 miànyǒuxǐsè

    - nét mặt vui mừng.

  • volume volume

    - 他 tā 表面 biǎomiàn 上 shàng 不动声色 bùdòngshēngsè , 骨子里 gǔzilǐ 却 què 早有打算 zǎoyǒudǎsuàn

    - vẻ mặt bình tĩnh không có thái độ gì nhưng trong lòng đã có tính toán hết rồi.

  • volume volume

    - 面 miàn 有 yǒu 愠色 yùnsè

    - mặt có vẻ giận

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 愧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+9 nét)
    • Pinyin: Kuì
    • Âm hán việt: Quý
    • Nét bút:丶丶丨ノ丨フ一一ノフフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:PHI (心竹戈)
    • Bảng mã:U+6127
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 有›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nguyệt 月 (+2 nét)
    • Pinyin: Yǒu , Yòu
    • Âm hán việt: Dựu , Hữu , Hựu
    • Nét bút:一ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KB (大月)
    • Bảng mã:U+6709
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 色›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Sắc 色 (+0 nét)
    • Pinyin: Sè , Shǎi
    • Âm hán việt: Sắc
    • Nét bút:ノフフ丨一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NAU (弓日山)
    • Bảng mã:U+8272
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 面›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Diện 面 (+0 nét)
    • Pinyin: Miǎn , Miàn
    • Âm hán việt: Diện , Miến
    • Nét bút:一ノ丨フ丨丨一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MWYL (一田卜中)
    • Bảng mã:U+9762
    • Tần suất sử dụng:Rất cao