雅温得 yǎ wēn dé
volume volume

Từ hán việt: 【nhã ôn đắc】

Đọc nhanh: 雅温得 (nhã ôn đắc). Ý nghĩa là: Yaoundé, thủ đô của Cameroon.

Ý Nghĩa của "雅温得" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

雅温得 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Yaoundé, thủ đô của Cameroon

Yaoundé, capital city of Cameroon

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 雅温得

  • volume volume

    - 那绅 nàshēn 温文尔雅 wēnwéněryǎ

    - Thân sĩ đó ôn hòa nhã nhặn.

  • volume volume

    - 房间 fángjiān 布置 bùzhì 得 dé 淡雅 dànyǎ 脱俗 tuōsú

    - cách bày trí trong nhà rất trang nhã thanh thoát.

  • volume volume

    - 我 wǒ 女朋友 nǚpéngyou 亲手 qīnshǒu 织 zhī 的 de 毛衣 máoyī , 我 wǒ 觉得 juéde 很 hěn 温暖 wēnnuǎn

    - chiếc áo len bạn gái tự tay đan khiến tôi cảm thấy rất ấm áp.

  • volume volume

    - 屋里 wūlǐ 摆设 bǎishè 得 dé 很 hěn 雅致 yǎzhì

    - Phòng được bài trí trang nhã.

  • volume volume

    - 光明 guāngmíng 使 shǐ 房间 fángjiān 变得 biànde 温暖 wēnnuǎn

    - Ánh sáng làm cho căn phòng trở nên ấm áp.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 行为 xíngwéi 举止 jǔzhǐ 非常 fēicháng 温文儒雅 wēnwénrúyǎ

    - Cử chỉ hành động anh ấy toát lên là một người ôn tồn lễ độ, có văn hóa.

  • volume volume

    - 你 nǐ 这 zhè 房间 fángjiān 的 de 布置 bùzhì 雅得 yǎdé 很 hěn

    - Phòng của bạn được trang trí rất tinh tế.

  • volume volume

    - 妈妈 māma 把 bǎ 生活 shēnghuó 记载 jìzǎi 得 dé 温馨 wēnxīn

    - Mẹ tôi ghi lại cuộc đời mẹ một cách ấm áp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 得›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Xích 彳 (+8 nét)
    • Pinyin: Dē , Dé , De , Děi
    • Âm hán việt: Đắc
    • Nét bút:ノノ丨丨フ一一一一丨丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HOAMI (竹人日一戈)
    • Bảng mã:U+5F97
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 温›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thuỷ 水 (+9 nét)
    • Pinyin: Wēn , Yùn
    • Âm hán việt: Uẩn , Ôn
    • Nét bút:丶丶一丨フ一一丨フ丨丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:EABT (水日月廿)
    • Bảng mã:U+6E29
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 雅›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Chuy 隹 (+4 nét)
    • Pinyin: Yā , Yá , Yǎ
    • Âm hán việt: Nha , Nhã
    • Nét bút:一フ丨ノノ丨丶一一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MHOG (一竹人土)
    • Bảng mã:U+96C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao