雁峰 yàn fēng
volume volume

Từ hán việt: 【nhạn phong】

Đọc nhanh: 雁峰 (nhạn phong). Ý nghĩa là: Huyện Diên Phong của thành phố Hành Dương 衡陽市 | 衡阳市 , Hồ Nam.

Ý Nghĩa của "雁峰" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Huyện Diên Phong của thành phố Hành Dương 衡陽市 | 衡阳市 , Hồ Nam

Yanfeng district of Hengyang city 衡陽市|衡阳市 [Héng yáng shì], Hunan

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 雁峰

  • volume volume

    - 双峰 shuāngfēng 正在 zhèngzài 阿拉巴马 ālābāmǎ 的 de 月光 yuèguāng 下 xià 熠熠生辉 yìyìshēnghuī

    - Dưới ánh trăng Alabama.

  • volume volume

    - 喜峰口 xǐfēngkǒu 是 shì 著名 zhùmíng 的 de 长城 chángchéng 口 kǒu

    - Hỉ Phong Khẩu là một cửa của Vạn Lý Trường Thành.

  • volume volume

    - 大雁塔 dàyàntǎ 隐隐 yǐnyǐn 在 zài 望 wàng

    - tháp Đại Nhạn đã thấp thoáng trong tầm mắt.

  • volume volume

    - 鱼雁 yúyàn 往 wǎng 还 hái

    - thư từ qua lại

  • volume volume

    - 壁立 bìlì 的 de 山峰 shānfēng

    - ngọn núi dựng đứng

  • volume volume

    - 在 zài 兰色 lánsè 天空 tiānkōng 的 de 耀眼 yàoyǎn 背景 bèijǐng 衬托 chèntuō 下 xià 看 kàn 去 qù , 山峰 shānfēng 顶 dǐng 是 shì 灰色 huīsè 的 de

    - Nhìn từ nền trời màu lam lấp lánh, đỉnh núi trở nên màu xám.

  • volume volume

    - 他 tā 爬 pá 上 shàng 了 le 这座 zhèzuò 高峰 gāofēng

    - Anh ấy đã leo lên ngọn núi cao này.

  • volume volume

    - 去 qù 迪士尼 díshìní 乐园 lèyuán 玩 wán 马特 mǎtè 洪峰 hóngfēng 雪橇 xuěqiāo 过山车 guòshānchē

    - Chúng ta sẽ đến Disneyland và cưỡi Matterhorn?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 峰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Sơn 山 (+7 nét)
    • Pinyin: Fēng
    • Âm hán việt: Phong
    • Nét bút:丨フ丨ノフ丶一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:UHEJ (山竹水十)
    • Bảng mã:U+5CF0
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 雁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Chuy 隹 (+4 nét)
    • Pinyin: Yàn
    • Âm hán việt: Nhạn
    • Nét bút:一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MOOG (一人人土)
    • Bảng mã:U+96C1
    • Tần suất sử dụng:Cao