部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Từ hán việt: 【điếm.diêm】
Đọc nhanh: 阽 (điếm.diêm). Ý nghĩa là: lâm vào (cũng đọc là diàn), lâm vào (nguy hiểm). Ví dụ : - 阽危 lâm nguy. - 阽于死亡 lâm vào chỗ chết
阽 khi là Động từ (có 2 ý nghĩa)
✪ 1. lâm vào (cũng đọc là diàn)
'阽'diàn的又音
✪ 2. lâm vào (nguy hiểm)
临近 (危险)
- 阽 diàn 危 wēi
- lâm nguy
- 阽 diàn 于 yú 死亡 sǐwáng
- lâm vào chỗ chết
Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 阽
阽›
Tập viết