镎 ná
volume volume

Từ hán việt: 【nã】

Đọc nhanh: 镎 (nã). Ý nghĩa là: Nép-tu-nin; Kí hiệu: Np, neptunium (hóa học) (Tw).

Ý Nghĩa của "镎" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

镎 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. Nép-tu-nin; Kí hiệu: Np

放射性金属元素,符号Np (neptunium) 是用中子轰击铀而制得的, 银白色,最稳定的同位素半衰期约220万年

✪ 2. neptunium (hóa học) (Tw)

neptunium (chemistry) (Tw)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 镎

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 镎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Kim 金 (+10 nét)
    • Pinyin: Ná
    • Âm hán việt: Nã
    • Nét bút:ノ一一一フノ丶一丨フ一ノ一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XCORQ (重金人口手)
    • Bảng mã:U+954E
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp