酸辣土豆丝 suān là tǔdòu sī
volume volume

Từ hán việt: 【toan lạt thổ đậu ty】

Đọc nhanh: 酸辣土豆丝 (toan lạt thổ đậu ty). Ý nghĩa là: khoai tây thái sợi chua cay.

Ý Nghĩa của "酸辣土豆丝" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

酸辣土豆丝 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. khoai tây thái sợi chua cay

hot and sour shredded potato

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 酸辣土豆丝

  • volume volume

    - 印度 yìndù 馕 náng 饼 bǐng 还有 háiyǒu 酸 suān 辣酱 làjiàng

    - Lựa chọn naan hoặc tương ớt.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 熬 áo 了 le 些 xiē 土豆 tǔdòu

    - Hôm nay nấu một ít khoai tây.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 吃 chī 土豆 tǔdòu

    - Anh ấy thích ăn khoai tây.

  • volume volume

    - 厨师 chúshī 正在 zhèngzài 削 xuē 土豆皮 tǔdòupí

    - Đầu bếp đang gọt vỏ khoai tây.

  • volume volume

    - 地窖 dìjiào 里 lǐ 储藏 chǔcáng 着 zhe 一批 yīpī 土豆 tǔdòu

    - Có một lô khoai tây được cất giữ trong hầm.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 酸辣 suānlà 菜丝 càisī 沙拉 shālà 的 de 做法 zuòfǎ 既 jì 简单 jiǎndān 又 yòu 好吃 hǎochī

    - Cách làm món salad rau chua ngọt này vừa dễ lại vừa ngon.

  • volume volume

    - 我 wǒ 喜欢 xǐhuan 吃 chī 土豆丝 tǔdòusī 儿 ér

    - Tôi thích ăn khoai tây sợi.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 的 de 土豆泥 tǔdòuní 确实 quèshí 不错 bùcuò

    - Họ làm một món khoai tây nghiền rất đẹp.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 丝›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Nhất 一 (+4 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Ty
    • Nét bút:フフフフ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:VVM (女女一)
    • Bảng mã:U+4E1D
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 土›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+0 nét)
    • Pinyin: Dù , Tǔ
    • Âm hán việt: Thổ , Đỗ , Độ
    • Nét bút:一丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:G (土)
    • Bảng mã:U+571F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 豆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đậu 豆 (+0 nét)
    • Pinyin: Dòu
    • Âm hán việt: Đậu
    • Nét bút:一丨フ一丶ノ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MRT (一口廿)
    • Bảng mã:U+8C46
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 辣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Tân 辛 (+7 nét)
    • Pinyin: Là
    • Âm hán việt: Lạt
    • Nét bút:丶一丶ノ一一ノ一丨フ一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YJDL (卜十木中)
    • Bảng mã:U+8FA3
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 酸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+7 nét)
    • Pinyin: Suān
    • Âm hán việt: Toan
    • Nét bút:一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MWICE (一田戈金水)
    • Bảng mã:U+9178
    • Tần suất sử dụng:Cao