酸角 suān jiǎo
volume volume

Từ hán việt: 【toan giác】

Đọc nhanh: 酸角 (toan giác). Ý nghĩa là: Quả me. Ví dụ : - 爬树摘了一些酸角,做弟弟爱吃的酸角糕! Trèo lên hái chút me để làm kẹo me mà em trai thích ăn.

Ý Nghĩa của "酸角" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

酸角 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Quả me

Ví dụ:
  • volume volume

    - 爬树 páshù 摘 zhāi 了 le 一些 yīxiē 酸角 suānjiǎo , 做 zuò 弟弟 dìdì 爱 ài 吃 chī 的 de 酸角 suānjiǎo 糕 gāo !

    - Trèo lên hái chút me để làm kẹo me mà em trai thích ăn.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 酸角

  • volume volume

    - 鼓角齐鸣 gǔjiǎoqímíng

    - cùng vang lên.

  • volume volume

    - 爬树 páshù 摘 zhāi 了 le 一些 yīxiē 酸角 suānjiǎo , 做 zuò 弟弟 dìdì 爱 ài 吃 chī 的 de 酸角 suānjiǎo 糕 gāo !

    - Trèo lên hái chút me để làm kẹo me mà em trai thích ăn.

  • volume volume

    - 九龙江 jiǔlóngjiāng 三角洲 sānjiǎozhōu

    - vùng châu thổ sông Cửu Long.

  • volume volume

    - 云 yún 门 mén 定位 dìngwèi 胸肌 xiōngjī 三角 sānjiǎo 凹陷处 āoxiànchù 、 距 jù 胸正 xiōngzhèng 中线 zhōngxiàn 6 寸 cùn

    - Vân Môn [Vị trí] Ở chỗ hố dưới đòn, cách đường giữa ngực 6 thốn

  • volume volume

    - 亚当 yàdāng 瑞塔 ruìtǎ 的 de 四角 sìjiǎo 裤 kù

    - Quần đùi của Adam Ritter.

  • volume volume

    - 临界角 línjièjiǎo

    - góc chiết xạ.

  • volume volume

    - 不是 búshì 真的 zhēnde 独角兽 dújiǎoshòu

    - Nó không phải là một con kỳ lân thực sự.

  • volume volume

    - 人生 rénshēng 总是 zǒngshì 包含 bāohán 着 zhe 各种 gèzhǒng 滋味 zīwèi , 有酸 yǒusuān , 有 yǒu 甜 tián , 也 yě 有 yǒu 苦 kǔ

    - Cuộc đời luôn có đủ các loại dư vị, có chua, có ngọt, có cả đắng cay.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 角›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Giác 角 (+0 nét)
    • Pinyin: Gǔ , Jiǎo , Jué , Lù
    • Âm hán việt: Cốc , Giác , Giốc , Lộc
    • Nét bút:ノフノフ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NBG (弓月土)
    • Bảng mã:U+89D2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 酸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+7 nét)
    • Pinyin: Suān
    • Âm hán việt: Toan
    • Nét bút:一丨フノフ一一フ丶ノ丶ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MWICE (一田戈金水)
    • Bảng mã:U+9178
    • Tần suất sử dụng:Cao