那厮 nà sī
volume volume

Từ hán việt: 【na tư】

Đọc nhanh: 那厮 (na tư). Ý nghĩa là: gã đó; thằng đó.

Ý Nghĩa của "那厮" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

那厮 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. gã đó; thằng đó

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 那厮

  • volume volume

    - 那厮 nàsī

    - đứa kia.

  • volume volume

    - 黑客 hēikè 正在 zhèngzài 黑 hēi 那台 nàtái 电脑 diànnǎo

    - Hacker đang xâm nhập vào chiếc máy tính đó.

  • volume volume

    - 上 shàng 了 le 年纪 niánjì 了 le , 腿脚 tuǐjiǎo 不 bù 那么 nàme 灵便 língbiàn 了 le

    - lớn tuổi rồi, chân tay không còn nhanh nhẹn nữa.

  • volume volume

    - 不价 bùjie , 那 nà 不是 búshì 你 nǐ 的 de 书 shū

    - không, đó không phải sách của tôi.

  • volume volume

    - 万一出 wànyīchū 了 le 岔子 chàzi , 那 nà 可 kě 不得了 bùdéle

    - lỡ mà xảy ra sự cố thì nguy mất.

  • volume volume

    - 他 tā 经常 jīngcháng 和 hé 那群人 nàqúnrén 厮混 sīhùn

    - Anh ấy thường xuyên giao du với đám đó.

  • volume volume

    - 上山 shàngshān 那条 nàtiáo 道 dào 除非 chúfēi 他 tā , 没 méi 人 rén 认识 rènshí

    - con đường lên núi ấy, ngoài anh ấy ra không có ai biết.

  • volume volume

    - 一天 yìtiān 我会 wǒhuì 去 qù 那座 nàzuò 山 shān

    - Một ngày nào đó tôi sẽ đến ngọn núi đó.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 厮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Hán 厂 (+12 nét)
    • Pinyin: Sī
    • Âm hán việt: Tư
    • Nét bút:一ノ一丨丨一一一ノ丶ノノ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MTCL (一廿金中)
    • Bảng mã:U+53AE
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 那›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+4 nét)
    • Pinyin: Nā , Nǎ , Nà , Né , Něi , Nèi , Nuó , Nuò
    • Âm hán việt: Na , Ná , Nả
    • Nét bút:フ一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SQNL (尸手弓中)
    • Bảng mã:U+90A3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao