逖 tì
volume volume

Từ hán việt: 【thích.địch】

Đọc nhanh: 逖 (thích.địch). Ý nghĩa là: xa; xa xôi.

Ý Nghĩa của "逖" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

逖 khi là Tính từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xa; xa xôi

远

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 逖

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 逖›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+7 nét)
    • Pinyin: Tì
    • Âm hán việt: Thích , Địch
    • Nét bút:ノフノ丶ノノ丶丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YKHF (卜大竹火)
    • Bảng mã:U+9016
    • Tần suất sử dụng:Thấp