转瞬 zhuǎnshùn
volume volume

Từ hán việt: 【chuyển thuấn】

Đọc nhanh: 转瞬 (chuyển thuấn). Ý nghĩa là: nháy mắt; chớp mắt; chẳng mấy chốc; giây lát; chốc lát. Ví dụ : - 转瞬间,来这儿已有十几天了。 nhanh thật, đến đây đã được mười mấy ngày rồi.. - 国庆节转瞬就要到了。 chẳng mấy chốc đã đến lễ Quốc khánh rồi.

Ý Nghĩa của "转瞬" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

转瞬 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nháy mắt; chớp mắt; chẳng mấy chốc; giây lát; chốc lát

转眼

Ví dụ:
  • volume volume

    - 转瞬间 zhuǎnshùnjiān , 来 lái 这儿 zhèér 已有 yǐyǒu 十几天 shíjǐtiān 了 le

    - nhanh thật, đến đây đã được mười mấy ngày rồi.

  • volume volume

    - 国庆节 guóqìngjié 转瞬 zhuǎnshùn 就要 jiùyào 到 dào 了 le

    - chẳng mấy chốc đã đến lễ Quốc khánh rồi.

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 转瞬

  • volume volume

    - 转瞬间 zhuǎnshùnjiān , 来 lái 这儿 zhèér 已有 yǐyǒu 十几天 shíjǐtiān 了 le

    - nhanh thật, đến đây đã được mười mấy ngày rồi.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 转瞬即逝 zhuǎnshùnjíshì 的 de 好 hǎo 机会 jīhuì 被 bèi 他 tā 牢牢 láoláo 抓住 zhuāzhù 了 le

    - Cơ hội thoáng qua này đã được anh ấy nắm chắc trong tay rồi.

  • volume volume

    - 时间 shíjiān 是 shì 如 rú 一匹 yìpǐ 奔腾 bēnténg 的 de 骏马 jùnmǎ 转瞬即逝 zhuǎnshùnjíshì

    - Thời gian như con ngựa phi nước đại, nháy mắt thoáng qua

  • volume volume

    - 不知不觉 bùzhībùjué , 高中 gāozhōng 三年 sānnián 时光 shíguāng 转瞬即逝 zhuǎnshùnjíshì

    - Bất giác, ba năm cấp ba trôi qua trong chớp mắt.

  • volume volume

    - 转瞬间 zhuǎnshùnjiān , 他 tā 就 jiù 不见 bújiàn 了 le

    - Trong nháy mắt, anh ấy đã biến mất.

  • volume volume

    - 国庆节 guóqìngjié 转瞬 zhuǎnshùn 就要 jiùyào 到 dào 了 le

    - chẳng mấy chốc đã đến lễ Quốc khánh rồi.

  • volume volume

    - 关于 guānyú 瞬间 shùnjiān 转移 zhuǎnyí 有 yǒu 一个 yígè 问题 wèntí

    - Đây là vấn đề với dịch chuyển tức thời.

  • volume volume

    - 光阴荏苒 guāngyīnrěnrǎn , 转瞬 zhuǎnshùn 已 yǐ 是 shì 三年 sānnián

    - Thời gian dần trôi, thấm thoát mà đã ba năm.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 瞬›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Mục 目 (+12 nét)
    • Pinyin: Shùn
    • Âm hán việt: Thuấn
    • Nét bút:丨フ一一一ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BUBBQ (月山月月手)
    • Bảng mã:U+77AC
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 转›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Xa 車 (+4 nét)
    • Pinyin: Zhuǎi , Zhuǎn , Zhuàn
    • Âm hán việt: Chuyến , Chuyển
    • Nét bút:一フ丨一一一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KQQNI (大手手弓戈)
    • Bảng mã:U+8F6C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao

Từ cận nghĩa

Từ trái nghĩa