转来转去 zhuàn lái zhuàn qù
volume volume

Từ hán việt: 【chuyển lai chuyển khứ】

Đọc nhanh: 转来转去 (chuyển lai chuyển khứ). Ý nghĩa là: đi xung quanh, chạy vòng quanh, đi lại.

Ý Nghĩa của "转来转去" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

转来转去 khi là Động từ (có 4 ý nghĩa)

✪ 1. đi xung quanh

to rove around

✪ 2. chạy vòng quanh

to run around in circles

✪ 3. đi lại

to walk back and forth

✪ 4. lượn

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 转来转去

  • volume volume

    - 回 huí 转身 zhuǎnshēn 去 qù

    - quay người đi

  • volume volume

    - 她 tā 目不转睛 mùbùzhuànjīng 地望 dìwàng 着 zhe 他 tā 离去 líqù 的 de 背影 bèiyǐng

    - Cô chăm chú nhìn bóng dáng rời đi của anh.

  • volume volume

    - 小狗 xiǎogǒu 扭转 niǔzhuǎn 身体 shēntǐ 跑 pǎo 去 qù

    - Chó con quay người chạy đi.

  • volume volume

    - 她 tā 转过身 zhuǎnguòshēn , 急速 jísù 地用 dìyòng 手绢 shǒujuàn 角抹 jiǎomǒ 去 qù 眼泪 yǎnlèi

    - Cô ấy quay người đi, nhanh chóng lấy khăn tay lau đi nước mắt

  • volume volume

    - 你 nǐ 不要 búyào 转过 zhuǎnguò 来 lái 跟 gēn 我 wǒ 说话 shuōhuà

    - Bạn đừng quay sang đây nói chuyện với tôi.

  • volume volume

    - 你 nǐ 把 bǎ 字 zì 写 xiě 坏 huài 了 le , 倒转 dàozhuǎn 来怪 láiguài 我 wǒ

    - anh viết sai, ngược lại còn trách tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 回转 huízhuǎn 马头 mǎtóu 向 xiàng 原地 yuándì 跑 pǎo 去 qù

    - anh ấy quay đầu ngựa chạy về chỗ cũ.

  • volume volume

    - 他 tā 转头 zhuǎntóu 过来 guòlái , 微笑 wēixiào 地 dì 看着 kànzhe 我 wǒ

    - Cô ấy ngoảnh đầu sang, mỉm cười nhìn tôi,

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 去›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khư 厶 (+3 nét)
    • Pinyin: Qú , Qù
    • Âm hán việt: Khu , Khứ , Khử
    • Nét bút:一丨一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GI (土戈)
    • Bảng mã:U+53BB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 来›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+3 nét)
    • Pinyin: Lāi , Lái , Lài
    • Âm hán việt: Lai , Lãi
    • Nét bút:一丶ノ一丨ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:DT (木廿)
    • Bảng mã:U+6765
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 转›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Xa 車 (+4 nét)
    • Pinyin: Zhuǎi , Zhuǎn , Zhuàn
    • Âm hán việt: Chuyến , Chuyển
    • Nét bút:一フ丨一一一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KQQNI (大手手弓戈)
    • Bảng mã:U+8F6C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao