贡都拉 gòng dū lā
volume volume

Từ hán việt: 【cống đô lạp】

Đọc nhanh: 贡都拉 (cống đô lạp). Ý nghĩa là: xem 貢多拉 | 贡多拉.

Ý Nghĩa của "贡都拉" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

贡都拉 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. xem 貢多拉 | 贡多拉

see 貢多拉|贡多拉 [gòng duō lā]

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 贡都拉

  • volume volume

    - 比 bǐ 凯夫 kǎifū 拉尔 lāěr 都 dōu 牢固 láogù

    - Nó mạnh hơn kevlar.

  • volume volume

    - 他 tā 把 bǎ 一生 yīshēng 都 dōu 贡献 gòngxiàn 给 gěi 了 le 国家 guójiā

    - Ông đã cống hiến cuộc đời mình cho đất nước。

  • volume volume

    - 一个 yígè 大 dà 小伙子 xiǎohuǒzi , 干活 gànhuó 都 dōu 不 bù 顶 dǐng 趟 tàng 儿 ér

    - một thằng con trai lớn như vậy mà làm việc chẳng bằng ai.

  • volume volume

    - 任何 rènhé 动物 dòngwù 都 dōu 得 dé 拉屎 lāshǐ

    - Bất kể loài động vật nào cũng phải đại tiện.

  • volume volume

    - 许多 xǔduō 语言 yǔyán 都 dōu 以 yǐ 拉丁语 lādīngyǔ 为 wèi 基础 jīchǔ

    - Nhiều ngôn ngữ dựa trên tiếng Latin.

  • volume volume

    - 他 tā 每天 měitiān 都 dōu 要 yào 拉屎 lāshǐ

    - Anh ấy mỗi ngày đều phải đi đại tiện.

  • volume volume

    - 这双鞋 zhèshuāngxié 都 dōu 叫 jiào 你 nǐ 趿拉 tālā 坏 huài 了 le

    - đôi dép này bị anh ấy kéo lê hỏng rồi.

  • - 她 tā 的 de 卡拉 kǎlā OK 唱得 chàngdé 非常 fēicháng 好 hǎo , 大家 dàjiā 都 dōu 很 hěn 喜欢 xǐhuan 她 tā 的 de 歌声 gēshēng

    - Cô ấy hát karaoke rất hay, mọi người đều thích giọng hát của cô ấy.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 贡›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+3 nét)
    • Pinyin: Gàng , Gòng
    • Âm hán việt: Cống
    • Nét bút:一丨一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XMBO (重一月人)
    • Bảng mã:U+8D21
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 都›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+8 nét)
    • Pinyin: Dōu , Dū
    • Âm hán việt: Đô
    • Nét bút:一丨一ノ丨フ一一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JANL (十日弓中)
    • Bảng mã:U+90FD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao