试衣室 shì yī shì
volume volume

Từ hán việt: 【thí y thất】

Đọc nhanh: 试衣室 (thí y thất). Ý nghĩa là: Phòng thay đồ.

Ý Nghĩa của "试衣室" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Phòng thay đồ

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 试衣室

  • volume volume

    - 她 tā 试图用 shìtúyòng 清洁剂 qīngjiéjì 来 lái 除 chú 他 tā 短 duǎn 上衣 shàngyī 上面 shàngmiàn 的 de 污痕 wūhén , 但 dàn 搓 cuō 洗不掉 xǐbùdiào

    - Cô ấy cố gắng dùng chất tẩy để loại bỏ vết bẩn trên áo sơ mi ngắn của anh ta, nhưng không thể cọ rửa sạch.

  • volume volume

    - 打开 dǎkāi 卧室 wòshì 的 de 衣橱 yīchú

    - Mở tủ quần áo trong phòng ngủ.

  • volume volume

    - 她 tā 让 ràng 我 wǒ 试一试 shìyīshì 这件 zhèjiàn 衣服 yīfú

    - Cô ấy để tôi thử một chút chiếc áo này.

  • volume volume

    - 我 wǒ 可以 kěyǐ 试试 shìshì 这个 zhègè 毛衣 máoyī 吗 ma ?

    - Tôi có thể thử cái áo len này không?

  • volume volume

    - 你 nǐ 试一试 shìyīshì 这件 zhèjiàn 衣服 yīfú 合 hé 不 bù 合适 héshì

    - Bạn thử xem cái áo này có phù hợp không.

  • volume volume

    - 你 nǐ 可以 kěyǐ 试穿 shìchuān 这件 zhèjiàn 衣服 yīfú

    - Cậu có thể thử mặc bộ quần áo này.

  • volume volume

    - 一年 yīnián 前 qián , 他 tā 通过 tōngguò 了 le 大学 dàxué 入学考试 rùxuékǎoshì

    - Một năm trước, anh thi đỗ đại học.

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 想 xiǎng 问 wèn 我 wǒ 应该 yīnggāi 去 qù 哪儿 nǎér 试衣 shìyī

    - Tôi đang gọi để xem tôi nên đến đâu để thử đồ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 室›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Miên 宀 (+6 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thất
    • Nét bút:丶丶フ一フ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:JMIG (十一戈土)
    • Bảng mã:U+5BA4
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 衣›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Y 衣 (+0 nét)
    • Pinyin: Yī , Yì
    • Âm hán việt: Y , Ý
    • Nét bút:丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:YHV (卜竹女)
    • Bảng mã:U+8863
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 试›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+6 nét)
    • Pinyin: Shì
    • Âm hán việt: Thí
    • Nét bút:丶フ一一丨一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:IVIPM (戈女戈心一)
    • Bảng mã:U+8BD5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao