西礁 xījiāo
volume volume

Từ hán việt: 【tây tiêu】

Đọc nhanh: 西礁 (tây tiêu). Ý nghĩa là: Đá Tây.

Ý Nghĩa của "西礁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

西礁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Đá Tây

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 西礁

  • volume volume

    - 不是 búshì 亚利桑那州 yàlìsāngnàzhōu 就是 jiùshì 新墨西哥州 xīnmòxīgēzhōu

    - Arizona hoặc New Mexico.

  • volume volume

    - 三块 sānkuài 西瓜 xīguā

    - Ba miếng dưa hấu.

  • volume volume

    - 三槐堂 sānhuáitáng 位于 wèiyú 城西 chéngxī

    - Tam Hoài Đường ở phía tây thành.

  • volume volume

    - 黑子 hēizi 红瓤儿 hóngránger 的 de 西瓜 xīguā

    - dưa hấu ruột đỏ hạt đen.

  • volume volume

    - 一整天 yīzhěngtiān 东奔西跑 dōngbēnxīpǎo 的 de , 把 bǎ 我 wǒ 累坏 lèihuài 了 le

    - Chạy loanh quanh cả ngày khiến tôi kiệt sức.

  • volume volume

    - 七星岩 qīxīngyán ( 在 zài 广西 guǎngxī )

    - Thất Tinh Nham (tên núi ở tỉnh Quảng Tây, Trung Quốc)

  • volume volume

    - 不 bù 满意 mǎnyì 的 de 东西 dōngxī 退得 tuìdé 了 le 吗 ma ?

    - Hàng không vừa ý có thể trả lại không?

  • volume volume

    - 下 xià 人们 rénmen 吃 chī 的 de 这些 zhèxiē 东西 dōngxī 比 bǐ 达官贵人 dáguānguìrén 喂狗 wèigǒu 的 de 还 hái 差 chà

    - những thức ăn mà thuộc hạ ăn còn không bằng thức ăn quan cho chó ăn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 礁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:17 nét
    • Bộ:Thạch 石 (+12 nét)
    • Pinyin: Jiāo
    • Âm hán việt: Tiêu , Tiều
    • Nét bút:一ノ丨フ一ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MROGF (一口人土火)
    • Bảng mã:U+7901
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 西›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:á 襾 (+0 nét)
    • Pinyin: Xī
    • Âm hán việt: Tây , Tê
    • Nét bút:一丨フノフ一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MCW (一金田)
    • Bảng mã:U+897F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao