裸露狂 luǒlù kuáng
volume volume

Từ hán việt: 【loã lộ cuồng】

Đọc nhanh: 裸露狂 (loã lộ cuồng). Ý nghĩa là: chủ nghĩa trưng bày.

Ý Nghĩa của "裸露狂" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

裸露狂 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chủ nghĩa trưng bày

exhibitionism

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 裸露狂

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 爱 ài 出头露面 chūtóulòumiàn

    - anh ấy không thích xuất hiện trước công chúng.

  • volume volume

    - 岩石 yánshí 裸露 luǒlù

    - nham thạch lộ ra.

  • volume volume

    - 鲁迅 lǔxùn 写 xiě 了 le 《 狂人日记 kuángrénrìjì 》

    - Tác phẩm "Nhật ký người điên" là do Lỗ Tấn sáng tác.

  • volume volume

    - 东西 dōngxī 露 lù 在 zài 帐篷 zhàngpeng 外 wài

    - Đồ vật lộ ra ngoài lều.

  • volume volume

    - 裸露 luǒlù 在 zài 地面 dìmiàn 上 shàng 的 de 煤层 méicéng

    - vỉa than lộ ra trên mặt đất.

  • volume volume

    - 从小 cóngxiǎo 长 zhǎng 在 zài 城市 chéngshì 里 lǐ , 乍 zhà 到 dào 农村 nóngcūn 难免 nánmiǎn 露怯 lòuqiè

    - từ nhỏ đến lớn sống ở trong thành phố, mới chuyển đến nông thôn khó tránh khỏi rụt rè.

  • volume volume

    - 不要 búyào 接触 jiēchù 裸露 luǒlù 的 de 电线 diànxiàn

    - Đừng chạm vào dây điện trần.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 小心 xiǎoxīn 透露 tòulù 了 le 秘密 mìmì 的 de 消息 xiāoxi

    - Anh ấy vô tình tiết lộ tin tức bí mật.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 狂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+4 nét)
    • Pinyin: Jué , Kuáng
    • Âm hán việt: Cuồng
    • Nét bút:ノフノ一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KHMG (大竹一土)
    • Bảng mã:U+72C2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 裸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Y 衣 (+8 nét)
    • Pinyin: Guān , Luǒ
    • Âm hán việt: Khoã , Khoả , Loã , Loả , Quán
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丨フ一一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LWD (中田木)
    • Bảng mã:U+88F8
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 露›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:21 nét
    • Bộ:Vũ 雨 (+13 nét)
    • Pinyin: Lòu , Lù
    • Âm hán việt: Lộ
    • Nét bút:一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MBRMR (一月口一口)
    • Bảng mã:U+9732
    • Tần suất sử dụng:Rất cao