裤腰 kùyāo
volume volume

Từ hán việt: 【khố yêu】

Đọc nhanh: 裤腰 (khố yêu). Ý nghĩa là: lưng quần.

Ý Nghĩa của "裤腰" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

裤腰 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. lưng quần

裤子的最上端系腰带的地方

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 裤腰

  • volume volume

    - 他 tā 勒紧 lēijǐn 了 le 裤腰带 kùyāodài

    - Anh ấy thít chặt dây thắt lưng.

  • volume volume

    - 红 hóng 裤子 kùzi 绿腰 lǜyāo

    - quần hồng lưng xanh

  • volume volume

    - 裤子 kùzi 腰肥 yāoféi 了 le 点儿 diǎner

    - Lưng quần rộng ra một chút rồi.

  • volume volume

    - 这 zhè 条 tiáo 裤子 kùzi 的 de 腰围 yāowéi 太大 tàidà 了 le

    - Cái quần này có vòng eo quá rộng.

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 这 zhè 顿饭 dùnfàn 我 wǒ 付钱 fùqián , 不用 bùyòng 你 nǐ 掏腰包 tāoyāobāo

    - bữa cơm hôm nay tôi đãi, không cần anh phải trả.

  • volume volume

    - 他 tā 弓腰 gōngyāo 捡起 jiǎnqǐ 地上 dìshàng 的 de 纸 zhǐ

    - Anh ấy cúi lưng nhặt tờ giấy trên đất.

  • volume volume

    - 我 wǒ 勒紧 lēijǐn 裤腰带 kùyāodài 攒钱 zǎnqián , 是 shì 为了 wèile 你 nǐ 啊 a

    - Anh thắt lưng buộc bụng tích tiền,là vì em đó

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 攀岩 pānyán 的 de 时候 shíhou 把 bǎ 腰 yāo 扭 niǔ 了 le

    - Anh ấy đã ném lưng của mình ra ngoài leo núi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 腰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+9 nét)
    • Pinyin: Yāo
    • Âm hán việt: Yêu
    • Nét bút:ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BMWV (月一田女)
    • Bảng mã:U+8170
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 裤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIKQ (中戈大手)
    • Bảng mã:U+88E4
    • Tần suất sử dụng:Cao