表皮剥脱素 biǎopí bōtuō sù
volume volume

Từ hán việt: 【biểu bì bác thoát tố】

Đọc nhanh: 表皮剥脱素 (biểu bì bác thoát tố). Ý nghĩa là: ngoại độc tố.

Ý Nghĩa của "表皮剥脱素" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

表皮剥脱素 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. ngoại độc tố

exotoxin

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 表皮剥脱素

  • volume volume

    - 妈妈 māma 剥 bō 玉米 yùmǐ 皮 pí

    - Mẹ lột vỏ ngô.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 剥笋 bōsǔn 皮 pí

    - Anh ấy đang bóc vỏ măng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 剥 bō 橘子 júzi 皮 pí

    - Tôi bóc vỏ cam.

  • volume volume

    - 我 wǒ 以前 yǐqián 会帮 huìbāng 葛兰 gélán 表弟 biǎodì 脱衣服 tuōyīfú

    - Tôi đã từng cởi quần áo cho anh họ Glenn của tôi.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 工作 gōngzuò 表现 biǎoxiàn 洒脱 sǎtuō

    - Anh ấy thể hiện tự nhiên trong công việc.

  • volume volume

    - 他 tā 对 duì 朋友 péngyou 表现 biǎoxiàn 洒脱 sǎtuō

    - Anh ấy cư xử tự nhiên với bạn bè.

  • volume volume

    - 这位 zhèwèi 演员 yǎnyuán 表现 biǎoxiàn 得 dé 非常 fēicháng 洒脱 sǎtuō

    - Diễn viên này thể hiện rất tự nhiên.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 手 shǒu 因为 yīnwèi 干燥 gānzào 开始 kāishǐ 脱皮 tuōpí 了 le

    - Tay của tôi bắt đầu bong tróc vì khô.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 剥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:đao 刀 (+8 nét)
    • Pinyin: Bāo , Bō , Pū
    • Âm hán việt: Bác
    • Nét bút:フ一一丨丶一ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:NELN (弓水中弓)
    • Bảng mã:U+5265
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 皮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Bì 皮 (+0 nét)
    • Pinyin: Pí
    • Âm hán việt: Bì
    • Nét bút:フノ丨フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DHE (木竹水)
    • Bảng mã:U+76AE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 素›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+4 nét)
    • Pinyin: Sù
    • Âm hán việt: Tố
    • Nét bút:一一丨一フフ丶丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QMVIF (手一女戈火)
    • Bảng mã:U+7D20
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 脱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+7 nét)
    • Pinyin: Tuō
    • Âm hán việt: Thoát , Đoái
    • Nét bút:ノフ一一丶ノ丨フ一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BCRU (月金口山)
    • Bảng mã:U+8131
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 表›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Y 衣 (+2 nét)
    • Pinyin: Biǎo
    • Âm hán việt: Biểu
    • Nét bút:一一丨一ノフノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QMV (手一女)
    • Bảng mã:U+8868
    • Tần suất sử dụng:Rất cao