英吉利 yīngjílì
volume volume

Từ hán việt: 【anh cát lợi】

Đọc nhanh: 英吉利 (anh cát lợi). Ý nghĩa là: Anh (khoản vay lịch sử, từ tiếng Anh).

Ý Nghĩa của "英吉利" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

英吉利 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Anh (khoản vay lịch sử, từ tiếng Anh)

England (historical loan, from English)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 英吉利

  • volume volume

    - 今天 jīntiān 是 shì 个 gè 吉利 jílì 的 de 日子 rìzi

    - Hôm nay là một ngày may mắn.

  • volume volume

    - 我 wǒ 崇拜 chóngbài 那些 nèixiē 不 bù 图 tú 名利 mínglì 、 默默 mòmò 奉献 fèngxiàn 的 de 无名英雄 wúmíngyīngxióng

    - Tôi ngưỡng mộ những anh hùng vô danh, những người âm thầm cống hiến không màng danh lợi.

  • volume volume

    - 万事大吉 wànshìdàjí ( 一切 yīqiè 事情 shìqing 都 dōu 很 hěn 圆满 yuánmǎn 顺利 shùnlì )

    - tất cả đều thuận lợi; may mắn.

  • volume volume

    - 在 zài 英国 yīngguó 乌鸦 wūyā 是 shì 吉祥 jíxiáng 的 de 象征 xiàngzhēng

    - Ở Anh, con quạ là biểu tượng của sự may mắn.

  • volume volume

    - 渡船 dùchuán 定期 dìngqī 往返 wǎngfǎn 于 yú 英吉利海峡 yīngjílìhǎixiá

    - Tàu phà đi định kỳ hai chiều qua lại eo biển Anh-Pháp.

  • volume volume

    - 你别 nǐbié 再 zài 唱 chàng 出 chū 不 bù 吉利 jílì 的 de 警告 jǐnggào 行 xíng 吗 ma

    - Bạn đừng có hát mấy cái xui xẻo nữa có được không?

  • volume volume

    - 英吉利海峡 yīngjílìhǎixiá 把 bǎ 英法 yīngfǎ 两 liǎng 国 guó 分隔 fēngé 开来 kāilái

    - eo biển Anh-Pháp tách biệt hai quốc gia Anh và Pháp.

  • volume volume

    - 她 tā 讲 jiǎng 了 le 一段 yīduàn 流利 liúlì 的 de 英文 yīngwén

    - Cô ấy nói một đoạn tiếng Anh lưu loát.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 利›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:đao 刀 (+5 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lợi
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:HDLN (竹木中弓)
    • Bảng mã:U+5229
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 吉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+3 nét)
    • Pinyin: Jí
    • Âm hán việt: Cát
    • Nét bút:一丨一丨フ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GR (土口)
    • Bảng mã:U+5409
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 英›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+5 nét)
    • Pinyin: Yāng , Yīng
    • Âm hán việt: Anh
    • Nét bút:一丨丨丨フ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TLBK (廿中月大)
    • Bảng mã:U+82F1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao