芨 jī
volume volume

Từ hán việt: 【cập】

Đọc nhanh: 芨 (cập). Ý nghĩa là: cỏ lác.

Ý Nghĩa của "芨" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

芨 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cỏ lác

见 (芨芨草) (白芨)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 芨

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 芨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+3 nét)
    • Pinyin: Jī , Jí
    • Âm hán việt: Cập
    • Nét bút:一丨丨ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TNHE (廿弓竹水)
    • Bảng mã:U+82A8
    • Tần suất sử dụng:Thấp