自找 zì zhǎo
volume volume

Từ hán việt: 【tự trảo】

Đọc nhanh: 自找 (tự trảo). Ý nghĩa là: chuốc phiền; chuốc lấy phiền nhiễu; mua.

Ý Nghĩa của "自找" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

自找 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. chuốc phiền; chuốc lấy phiền nhiễu; mua

由自己的行为招致

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 自找

  • volume volume

    - 一名 yīmíng 自杀式 zìshāshì 爆炸 bàozhà 者 zhě 引爆 yǐnbào 了 le 炸药 zhàyào

    - Một kẻ đánh bom liều chết đã kích nổ một quả nổ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 何苦 hékǔ 自己 zìjǐ 找麻烦 zhǎomáfan ?

    - Bạn làm gì mà tự chuốc lấy khổ?

  • volume volume

    - 你 nǐ 也 yě 知道 zhīdào 他 tā 的 de 性格 xìnggé , 你 nǐ 跟 gēn 他 tā 吵架 chǎojià , 岂 qǐ 不是 búshì 找不自在 zhǎobùzìzai 吗 ma ?

    - Cậu cũng biết tính cách của anh ấy, cậu cãi nhau với anh ấy, thì không phải là tự tìm phiền phức sao?

  • volume volume

    - 同学们 tóngxuémen 各自 gèzì 找到 zhǎodào 了 le 座位 zuòwèi

    - Từng học sinh đã tìm được chỗ ngồi cho mình.

  • volume volume

    - 母亲 mǔqīn 说 shuō 自己 zìjǐ 找 zhǎo 不到 búdào 空调 kōngtiáo 遥控器 yáokòngqì

    - Mẹ tôi nói không tìm thấy điều khiển điều hòa đâu.

  • volume volume

    - 两个 liǎnggè 人 rén 的 de 试婚 shìhūn 也 yě 只是 zhǐshì 维持 wéichí 了 le 大半年 dàbànnián 就 jiù 各自 gèzì 寻找 xúnzhǎo 自己 zìjǐ 的 de 幸福 xìngfú 了 le

    - Cuộc sống thử của hai người cũng chỉ kéo dài hơn nửa năm, rồi mỗi người đều đi tìm hạnh phúc cho riêng mình.

  • volume volume

    - 她 tā 终于 zhōngyú 找回 zhǎohuí 了 le 自信 zìxìn

    - Cuối cùng cô cũng tìm thấy sự tự tin của mình.

  • volume volume

    - 她 tā 渴望 kěwàng 找到 zhǎodào 自己 zìjǐ 的 de 真爱 zhēnài

    - Cô ấy khao khát tìm thấy tình yêu đích thực của mình.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 找›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Huá , Zhǎo
    • Âm hán việt: Hoa , Qua , Trảo
    • Nét bút:一丨一一フノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:QI (手戈)
    • Bảng mã:U+627E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 自›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tự 自 (+0 nét)
    • Pinyin: Zì
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HBU (竹月山)
    • Bảng mã:U+81EA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao