Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
胱 là gì? 胱 (Quang). Bộ Nhục 肉 (+6 nét). Tổng 10 nét but (ノフ一一丨丶ノ一ノフ). Ý nghĩa là: “Bàng quang” 膀胱 bọng đái. Chi tiết hơn...