股四头肌 gǔ sì tóu jī
volume volume

Từ hán việt: 【cổ tứ đầu cơ】

Đọc nhanh: 股四头肌 (cổ tứ đầu cơ). Ý nghĩa là: nhóm cơ tứ đầu, cơ đùi.

Ý Nghĩa của "股四头肌" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

股四头肌 khi là Danh từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. nhóm cơ tứ đầu

quadriceps muscle group

✪ 2. cơ đùi

thigh muscles

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 股四头肌

  • volume volume

    - 一股 yīgǔ 暖流 nuǎnliú 涌 yǒng 上 shàng 心头 xīntóu

    - bỗng thấy ấm áp trong lòng.

  • volume volume

    - 她 tā 把 bǎ 头发 tóufà 劈成 pǐchéng 三股 sāngǔ

    - Cô ấy chia tóc thành ba bím tóc.

  • volume volume

    - 股价 gǔjià 下跌 xiàdiē 了 le 四个 sìgè 百分点 bǎifēndiǎn

    - Giá cổ phiếu đã giảm 4 điểm phần trăm.

  • volume volume

    - 老人家 lǎorénjiā 热心肠 rèxīncháng , 街坊四邻 jiēfāngsìlín 有个 yǒugè 磕头碰脑 kētóupèngnǎo 的 de 事 shì , 他 tā 都 dōu 出面 chūmiàn 调停 tiáotíng

    - cụ già rất là nhiệt tình, hàng xóm láng giềng có chuyện xung đột gì thì cụ đều đứng ra dàn xếp.

  • volume volume

    - 看 kàn 他 tā 那股 nàgǔ 兴高采烈 xìnggāocǎiliè 的 de 劲头儿 jìntóuer

    - hãy xem niềm vui sướng của anh ấy kìa.

  • volume volume

    - 他 tā 不 bù 习惯 xíguàn 戴帽子 dàimàozi , 一年四季 yīniánsìjì 总 zǒng 光着头 guāngzhetóu

    - anh ấy không quen đội nón, quanh năm lúc nào cũng để đầu trần.

  • volume volume

    - 虎 hǔ 在 zài 枝头 zhītóu 四处张望 sìchùzhāngwàng

    - Chim Bách Thanh đứng trên cành cây nhìn xung quanh.

  • volume volume

    - 他长 tāzhǎng 得 dé 有点 yǒudiǎn 老 lǎo 相 xiāng , 才 cái 四十出头 sìshíchūtóu , 就 jiù 满脸 mǎnliǎn 皱纹 zhòuwén 了 le

    - anh ấy trông già trước tuổi, mới bốn mươi tuổi đầu mà trên mặt đầy nếp nhăn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 四›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+2 nét)
    • Pinyin: Sì
    • Âm hán việt: Tứ
    • Nét bút:丨フノフ一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WC (田金)
    • Bảng mã:U+56DB
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 头›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:đại 大 (+2 nét)
    • Pinyin: Tōu , Tóu , Tou
    • Âm hán việt: Đầu
    • Nét bút:丶丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+5934
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 肌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+2 nét)
    • Pinyin: Jī , Jì
    • Âm hán việt: Cơ
    • Nét bút:ノフ一一ノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BHN (月竹弓)
    • Bảng mã:U+808C
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 股›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+4 nét)
    • Pinyin: Gǔ
    • Âm hán việt: Cổ
    • Nét bút:ノフ一一ノフフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BHNE (月竹弓水)
    • Bảng mã:U+80A1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao