耳挖子 ěr wā zi
volume volume

Từ hán việt: 【nhĩ oạt tử】

Đọc nhanh: 耳挖子 (nhĩ oạt tử). Ý nghĩa là: đồ ngoáy tai; đồ móc tai; tăm bông.

Ý Nghĩa của "耳挖子" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

耳挖子 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đồ ngoáy tai; đồ móc tai; tăm bông

掏耳垢用的小勺儿

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 耳挖子

  • volume volume

    - 兔子 tùzi 有 yǒu 长耳朵 chángěrduǒ

    - Thỏ có đôi tai dài.

  • volume volume

    - 他 tā 不过 bùguò 是 shì 个 gè 孩子 háizi 耳 ěr

    - Em ấy chỉ là một đứa trẻ mà thôi.

  • volume volume

    - 桌子 zhuōzi 的 de 两耳 liǎngěr 都 dōu 有 yǒu 抽屉 chōuti

    - Hai bên của bàn đều có ngăn kéo.

  • volume volume

    - 子弹 zǐdàn 刺溜 cīliū 刺溜 cīliū 地 dì 从 cóng 耳边 ěrbiān 擦过去 cāguòqù

    - đạn rít líu chíu bên tai.

  • volume volume

    - 他 tā 一辈子 yībèizi 都 dōu 花 huā 在 zài 古物 gǔwù 的 de 挖掘 wājué 没有 méiyǒu 生 shēng 孩子 háizi

    - Cuộc đời của ông ấy đều dùng để khám phá đồ cổ, không kết hôn sinh con.

  • volume volume

    - 一 yī 条 tiáo 裤子 kùzi

    - Một cái quần.

  • volume volume

    - 死者 sǐzhě 的 de 孩子 háizi 中有 zhōngyǒu 谁 shuí 植入 zhírù 过 guò 人工 réngōng 耳蜗 ěrwō 吗 ma

    - Có trẻ nào được cấy điện cực ốc tai không?

  • volume volume

    - 日子 rìzi 长 zhǎng 了 le , 她 tā 才 cái 觉察出 juécháchū 他 tā 耳朵 ěrduo 有些 yǒuxiē 聋 lóng

    - lâu ngày, cô ấy mới phát hiện ra tai của anh ấy hơi bị điếc.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 子›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Tử 子 (+0 nét)
    • Pinyin: Zī , Zǐ , Zi
    • Âm hán việt: Tí , Tý , Tử
    • Nét bút:フ丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:ND (弓木)
    • Bảng mã:U+5B50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 挖›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+6 nét)
    • Pinyin: Wā
    • Âm hán việt: Oát , Oạt
    • Nét bút:一丨一丶丶フノ丶フ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QJCN (手十金弓)
    • Bảng mã:U+6316
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 耳›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Nhĩ 耳 (+0 nét)
    • Pinyin: ěr , Réng
    • Âm hán việt: Nhĩ
    • Nét bút:一丨丨一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:SJ (尸十)
    • Bảng mã:U+8033
    • Tần suất sử dụng:Rất cao