耥 tāng
volume volume

Từ hán việt: 【thảng】

Đọc nhanh: 耥 (thảng). Ý nghĩa là: bồ cào; đinh ba; cái cào cỏ.

Ý Nghĩa của "耥" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

耥 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bồ cào; đinh ba; cái cào cỏ

用耥耙松土、除草

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 耥

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 耥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Lỗi 耒 (+8 nét)
    • Pinyin: Tǎng
    • Âm hán việt: Thảng
    • Nét bút:一一一丨ノ丶丨丶ノ丨フ丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QDFBR (手木火月口)
    • Bảng mã:U+8025
    • Tần suất sử dụng:Rất thấp