羟自由基 qiǎng zìyóu jī
volume volume

Từ hán việt: 【khan tự do cơ】

Đọc nhanh: 羟自由基 (khan tự do cơ). Ý nghĩa là: gốc hydroxyl.

Ý Nghĩa của "羟自由基" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

羟自由基 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. gốc hydroxyl

hydroxyl radical

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 羟自由基

  • volume volume

    - 不由自主 bùyóuzìzhǔ

    - không thể tự chủ

  • volume volume

    - 人身自由 rénshēnzìyóu

    - tự do thân thể.

  • volume volume

    - 自由 zìyóu 是 shì 每个 měigè 人 rén 与生俱来 yǔshēngjùlái 的 de 基本权利 jīběnquánlì

    - Tự do là quyền mà bất kỳ ai cũng đã mang trong mình kể từ khi sinh ra.

  • volume volume

    - 他 tā 崇尚 chóngshàng 自由 zìyóu 和 hé 独立 dúlì

    - Anh ấy tôn trọng tự do và độc lập.

  • volume volume

    - 上帝 shàngdì 给 gěi 了 le 我们 wǒmen 自由 zìyóu 意志 yìzhì

    - Chúa đã cho chúng tôi ý chí tự do.

  • volume volume

    - 你 nǐ 会 huì 错过 cuòguò 自由 zìyóu 女神像 nǚshénxiàng 的 de

    - Bạn sẽ bỏ lỡ Tượng Nữ thần Tự do.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 的 de 言论自由 yánlùnzìyóu 就 jiù 指着 zhǐzhe 这个 zhègè 了 le

    - Quyền tự do ngôn luận của họ phụ thuộc vào nó.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 为 wèi 自由 zìyóu 斗争 dòuzhēng

    - Anh ấy đang đấu tranh vì tự do.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 基›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+8 nét)
    • Pinyin: Jī , Jīn
    • Âm hán việt: Cơ
    • Nét bút:一丨丨一一一ノ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TCG (廿金土)
    • Bảng mã:U+57FA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 由›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:điền 田 (+0 nét)
    • Pinyin: Yāo , Yóu
    • Âm hán việt: Do , Yêu
    • Nét bút:丨フ一丨一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LW (中田)
    • Bảng mã:U+7531
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 羟›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Dương 羊 (+5 nét)
    • Pinyin: Qiǎng
    • Âm hán việt: Khan
    • Nét bút:丶ノ一一一ノフ丶一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:TQNOM (廿手弓人一)
    • Bảng mã:U+7F9F
    • Tần suất sử dụng:Thấp
  • 自›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tự 自 (+0 nét)
    • Pinyin: Zì
    • Âm hán việt: Tự
    • Nét bút:ノ丨フ一一一
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:HBU (竹月山)
    • Bảng mã:U+81EA
    • Tần suất sử dụng:Rất cao