美国在线 měiguó zàixiàn
volume volume

Từ hán việt: 【mĩ quốc tại tuyến】

Đọc nhanh: 美国在线 (mĩ quốc tại tuyến). Ý nghĩa là: Châu Mỹ trực tuyến (AOL).

Ý Nghĩa của "美国在线" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

美国在线 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Châu Mỹ trực tuyến (AOL)

America Online (AOL)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 美国在线

  • volume volume

    - 美国 měiguó 企业家 qǐyèjiā 达米安 dámǐān · 霍尔 huòěr 在 zài 东京 dōngjīng

    - Doanh nhân người Mỹ Damian Hall

  • volume volume

    - 菲律宾 fēilǜbīn 政府 zhèngfǔ 希望 xīwàng 美国 měiguó 保留 bǎoliú 在 zài 东南亚 dōngnányà 的 de 驻军 zhùjūn

    - chính phủ Philippines muốn Mỹ duy trì sự hiện diện quân sự ở Đông Nam Á.

  • volume volume

    - 摩门教 móménjiào 派 pài 是 shì 1830 年 nián 在 zài 美国 měiguó 成立 chénglì 的 de 一个 yígè 宗教团体 zōngjiàotuántǐ

    - Giáo hội Mormon là một tôn giáo được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1830.

  • volume volume

    - 英国 yīngguó 在 zài 第一次世界大战 dìyícìshìjièdàzhàn 中是 zhōngshì 美国 měiguó 的 de 同盟国 tóngméngguó

    - Anh là đồng minh của Hoa Kỳ trong Thế chiến thứ nhất.

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 在 zài 美国 měiguó 出生 chūshēng 的 de

    - Tôi sinh ra ở Mỹ.

  • volume volume

    - 她 tā 的 de 一些 yīxiē 绘画 huìhuà 作品 zuòpǐn 在 zài 国家 guójiā 美术馆 měishùguǎn 里 lǐ 展出 zhǎnchū

    - Một số bức tranh của cô được trưng bày trong Bảo tàng nghệ thuật Quốc gia.

  • volume volume

    - 在 zài 中国 zhōngguó , 光棍 guānggùn 的 de 数量 shùliàng 等于 děngyú 美国 měiguó 所有 suǒyǒu 年轻 niánqīng 男子 nánzǐ 的 de 数量 shùliàng

    - Số người độc thân ở Trung Quốc cũng nhiều như số thanh niên ở Mỹ.

  • volume volume

    - 这 zhè 条 tiáo 生产线 shēngchǎnxiàn 不但 bùdàn 在 zài 国内 guónèi , 即使 jíshǐ 在 zài 国际 guójì 上 shàng 也 yě 是 shì 一流 yìliú 的 de

    - dây chuyền sản xuất này không chỉ là dây chuyền sản xuất tốt nhất trong nước mà còn là tốt nhất trên thế giới nữa.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 国›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+5 nét)
    • Pinyin: Guó
    • Âm hán việt: Quốc
    • Nét bút:丨フ一一丨一丶一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WMGI (田一土戈)
    • Bảng mã:U+56FD
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 在›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+3 nét)
    • Pinyin: Zài
    • Âm hán việt: Tại
    • Nét bút:一ノ丨一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KLG (大中土)
    • Bảng mã:U+5728
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 线›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Xiàn
    • Âm hán việt: Tuyến
    • Nét bút:フフ一一一フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMIJ (女一戈十)
    • Bảng mã:U+7EBF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 美›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Dương 羊 (+3 nét)
    • Pinyin: Měi
    • Âm hán việt: Mĩ , Mỹ
    • Nét bút:丶ノ一一丨一一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:TGK (廿土大)
    • Bảng mã:U+7F8E
    • Tần suất sử dụng:Rất cao