网页链接 wǎngyè liànjiē
volume volume

Từ hán việt: 【võng hiệt liên tiếp】

Đọc nhanh: 网页链接 (võng hiệt liên tiếp). Ý nghĩa là: liên kết web.

Ý Nghĩa của "网页链接" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

网页链接 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. liên kết web

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 网页链接

  • volume volume

    - 点击 diǎnjī 链接 liànjiē 进入 jìnrù 网站 wǎngzhàn

    - Nhấp vào liên kết để vào trang web.

  • volume volume

    - 这个 zhègè 页面 yèmiàn 的 de 链接 liànjiē 不 bù 正确 zhèngquè

    - Liên kết trên trang này không chính xác.

  • volume volume

    - 他 tā 连接 liánjiē 网络 wǎngluò 后 hòu 开始 kāishǐ 工作 gōngzuò

    - Anh kết nối Internet và bắt đầu làm việc.

  • volume volume

    - 请 qǐng 确保 quèbǎo 设备 shèbèi 连接 liánjiē 网络 wǎngluò

    - Xin đảm bảo thiết bị được kết nối mạng.

  • volume volume

    - 网站 wǎngzhàn 的 de 链接 liànjiē 过期 guòqī 了 le

    - Liên kết của trang web đã hết hạn.

  • volume volume

    - 你 nǐ 可以 kěyǐ 接通 jiētōng 全国 quánguó 计算机网络 jìsuànjīwǎngluò

    - Bạn có thể truy cập mạng máy tính quốc gia.

  • volume volume

    - 我 wǒ 的 de 互联网 hùliánwǎng 连接 liánjiē 有 yǒu 问题 wèntí

    - Tôi có vấn đề với kết nối internet.

  • volume volume

    - 这是 zhèshì 深层 shēncéng 网络 wǎngluò 信息 xìnxī 的 de 加密 jiāmì 链接 liànjiē

    - Đó là một liên kết được mã hóa đến web sâu.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 接›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+8 nét)
    • Pinyin: Jiē
    • Âm hán việt: Tiếp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYTV (手卜廿女)
    • Bảng mã:U+63A5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 网›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Võng 网 (+0 nét)
    • Pinyin: Wǎng
    • Âm hán việt: Võng
    • Nét bút:丨フノ丶ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:BKK (月大大)
    • Bảng mã:U+7F51
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 链›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Kim 金 (+7 nét)
    • Pinyin: Liàn
    • Âm hán việt: Liên
    • Nét bút:ノ一一一フ一フ一丨丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:CYKQ (金卜大手)
    • Bảng mã:U+94FE
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 页›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Hiệt 頁 (+0 nét)
    • Pinyin: Yè
    • Âm hán việt: Hiệt
    • Nét bút:一ノ丨フノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:MBO (一月人)
    • Bảng mã:U+9875
    • Tần suất sử dụng:Rất cao