绥棱县 suí léng xiàn
volume volume

Từ hán việt: 【tuy lăng huyện】

Đọc nhanh: 绥棱县 (tuy lăng huyện). Ý nghĩa là: Hạt Suileng ở Suihua 綏化 | 绥化, Hắc Long Giang.

Ý Nghĩa của "绥棱县" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Hạt Suileng ở Suihua 綏化 | 绥化, Hắc Long Giang

Suileng county in Suihua 綏化|绥化, Heilongjiang

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 绥棱县

  • volume volume

    - 那 nà 件 jiàn 衣服 yīfú 红不棱登 hóngbùlēngdēng 呀 ya

    - Chiếc áo đó đỏ ói.

  • volume

    - 他 tā 把 bǎ 县委 xiànwěi 的 de 指示 zhǐshì 念 niàn 给 gěi 大家 dàjiā 听 tīng

    - anh ấy đọc chỉ thị của huyện uỷ cho mọi người nghe.

  • volume volume

    - 任县 rénxiàn 是 shì 河北 héběi 的 de 县城 xiànchéng

    - Huyện Nhậm là một huyện ở Hà Bắc.

  • volume volume

    - 你 nǐ 去过 qùguò 穆棱 mùlíng 吗 ma ?

    - Bạn đã từng đến Mục Lăng chưa?

  • volume volume

    - 侧 cè 棱 léng 着 zhe 身子 shēnzi 睡 shuì

    - ngủ nằm nghiêng

  • volume volume

    - 侧 cè 棱 léng 着 zhe 耳朵 ěrduo 听 tīng

    - nghiêng tai lắng nghe

  • volume volume

    - 你 nǐ 要 yào 把 bǎ 情况 qíngkuàng 反映 fǎnyìng 到 dào 县里 xiànlǐ

    - Bạn phải báo cáo tình hình lên huyện.

  • volume volume

    - 他 tā 现在 xiànzài 是 shì 我们 wǒmen 县 xiàn 的 de 大 dà 拿 ná

    - ông ấy hiện là người có quyền trong huyện chúng tôi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 县›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khư 厶 (+5 nét)
    • Pinyin: Xiàn , Xuán
    • Âm hán việt: Huyền , Huyện
    • Nét bút:丨フ一一一フ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:BMI (月一戈)
    • Bảng mã:U+53BF
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 棱›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+8 nét)
    • Pinyin: Lēng , Léng , Lèng , Líng
    • Âm hán việt: Lăng
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨一ノ丶ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DGCE (木土金水)
    • Bảng mã:U+68F1
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 绥›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+7 nét)
    • Pinyin: Suī , Suí , Tuǒ
    • Âm hán việt: Nhuy , Thoả , Tuy
    • Nét bút:フフ一ノ丶丶ノフノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMBV (女一月女)
    • Bảng mã:U+7EE5
    • Tần suất sử dụng:Cao