细胞壁 xìbāobì
volume volume

Từ hán việt: 【tế bào bích】

Đọc nhanh: 细胞壁 (tế bào bích). Ý nghĩa là: thành tế bào.

Ý Nghĩa của "细胞壁" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

细胞壁 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thành tế bào

植物细胞外围的一层厚壁,包在细胞膜的外面,由纤维素构成

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 细胞壁

  • volume volume

    - 抑制 yìzhì 癌细胞 áixìbāo , 有效 yǒuxiào 防癌 fángái 抗癌 kàngái

    - Ức chế tế bào ung thư, ngăn ngừa ung thư hiệu quả

  • volume volume

    - 细胞 xìbāo 有 yǒu 渗透性 shèntòuxìng

    - Tế bào có tính thẩm thấu.

  • volume volume

    - 你 nǐ 在 zài 检测 jiǎncè 他 tā 的 de 白 bái 血细胞 xuèxìbāo 差异 chāyì

    - Bạn đang kiểm tra sự khác biệt về bạch cầu của anh ấy.

  • volume volume

    - 细胞 xìbāo 生长率 shēngchánglǜ 非常 fēicháng 高 gāo

    - Tốc độ tăng trưởng tế bào là một hiện tượng.

  • volume volume

    - 激活 jīhuó 细胞 xìbāo 的 de 再生 zàishēng 功能 gōngnéng

    - Kích hoạt chức năng tái sinh của tế bào.

  • volume volume

    - 人体 réntǐ 由 yóu 无数 wúshù 细胞 xìbāo 组成 zǔchéng

    - Cơ thể con người được cấu tạo từ vô số tế bào.

  • volume volume

    - 一直 yìzhí 在 zài 想 xiǎng 人类 rénlèi 细胞分裂 xìbāofēnliè

    - Về sự phân chia tế bào của con người.

  • volume volume

    - 你 nǐ 说 shuō 她们 tāmen 是 shì 在 zài 为 wèi 干细胞 gànxìbāo 研究 yánjiū 募资 mùzī

    - Bạn nói rằng họ đang gây quỹ cho nghiên cứu tế bào gốc.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 壁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:16 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+13 nét)
    • Pinyin: Bì
    • Âm hán việt: Bích
    • Nét bút:フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:SJG (尸十土)
    • Bảng mã:U+58C1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 细›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Xì
    • Âm hán việt: Tế
    • Nét bút:フフ一丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMW (女一田)
    • Bảng mã:U+7EC6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 胞›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+5 nét)
    • Pinyin: Bāo , Páo , Pào
    • Âm hán việt: Bào
    • Nét bút:ノフ一一ノフフ一フ
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BPRU (月心口山)
    • Bảng mã:U+80DE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao