粑粑头 bābā tóu
volume volume

Từ hán việt: 【ba ba đầu】

Đọc nhanh: 粑粑头 (ba ba đầu). Ý nghĩa là: búi tóc.

Ý Nghĩa của "粑粑头" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

粑粑头 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. búi tóc

旧时妇女梳的圆髻也叫"粑粑髻"

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 粑粑头

  • volume volume

    - 玉米 yùmǐ 粑 bā 粑 bā

    - bánh ngô

  • volume volume

    - 香蕉 xiāngjiāo 粑 bā 独具 dújù 风味 fēngwèi

    - Bánh chuối có hương vị riêng.

  • volume volume

    - 糍粑 cíbā

    - bánh dầy

  • volume volume

    - 南瓜 nánguā 粑 bā 软 ruǎn 糯 nuò 香甜 xiāngtián

    - Bánh bí đỏ mềm ngọt thơm ngon.

  • volume volume

    - 红豆 hóngdòu 粑 bā 十分 shífēn 诱人 yòurén

    - Bánh đậu đỏ rất hấp dẫn.

  • volume volume

    - 这块 zhèkuài 糍粑 cíbā 非常 fēicháng 糯 nuò

    - Cái bánh nếp này rất dẻo.

  • volume volume

    - 一盆 yīpén 水 shuǐ 兜头盖脸 dōutóugàiliǎn 全泼 quánpō 在 zài 他 tā 身上 shēnshàng 了 le

    - chậu nước tạt thẳng vào người anh ấy.

  • volume volume

    - 一 yī 回头 huítóu 就 jiù 看见 kànjiàn 了 le

    - quay đầu lại thì nhìn thấy ngay.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 头›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:đại 大 (+2 nét)
    • Pinyin: Tōu , Tóu , Tou
    • Âm hán việt: Đầu
    • Nét bút:丶丶一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YK (卜大)
    • Bảng mã:U+5934
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 粑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mễ 米 (+4 nét)
    • Pinyin: Bā
    • Âm hán việt: Ba
    • Nét bút:丶ノ一丨ノ丶フ丨一フ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FDAU (火木日山)
    • Bảng mã:U+7C91
    • Tần suất sử dụng:Thấp